genus monardella

genus monardella

A botanist carefully examines a genus Monardella specimen in a field guide.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Monardella: "genus monardella" một danh từ chỉ một chi thực vật trong họ Hoa môi (Labiatae), bao gồm các loài thảo mộc thơm, nguồn gốc chủ yếumiền tây Hoa Kỳ. Từ này được dùng trong phân loại sinh học để chỉ một nhóm thực vật đặc điểm chung.

dụ sử dụng
  • (Chi Monardella bao gồm nhiều loài thảo mộc thơm.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại những cây này thuộc chi Monardella.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus monardella": thuộc về chi Monardella.

    • This plant belongs to the genus monardella, which is native to California. (Cây này thuộc chi Monardella, nguồn gốc từ California.)
  • "a species of genus monardella": một loài thuộc chi Monardella.

    • Monardella odoratissima is a species of genus monardella known for its strong fragrance. (Monardella odoratissima một loài thuộc chi Monardella nổi tiếng với mùi thơm mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Monardella (n): tên gọi thông thường của chi này, thường dùng để chỉ các loài cây thơm trong chi Monardella.

    • Monardella is a genus of aromatic herbs in the mint family. (Monardella một chi thảo mộc thơm trong họ bạc hà.)
  • Monardelloid (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chi Monardella.

    • The monardelloid characteristics include aromatic leaves and tubular flowers. (Các đặc điểm thuộc chi Monardella bao gồm thơm hoa hình ống.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thực vật thơm: một nhóm thực vật mùi thơm, tương tự như genus monardella.
  • Chi thảo mộc: một nhóm thực vật thân thảo, bao gồm các loài trong genus monardella.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.